NNV50118WE1V
- Certificates & Standards
- RoHs / CISPR15 / CR
| Type of Luminaire | Downlight |
|---|---|
| Surface Mounted DL | |
| Outbow | |
| Set Model No. | NNV50118WE1V |
Dimension and Materials
Features
Dễ dàng cài đặt
Không cần phải cắt lỗ trên trần nhà, dễ dàng gắn trực tiếp lên trần nhà hoặc tường.
Dài hạn
Với tuổi thọ 30.000 giờ, nó cung cấp ánh sáng lâu dài và giảm nhu cầu thay thế thường xuyên.
Thiết kế bền và mỏng
Thân kim loại cho độ bền và tản nhiệt tuyệt vời. Với độ dày chỉ 32mm, nó phù hợp với một loạt các phong cách nội thất.
Photometric Chart
| Type of Luminaire | Downlight |
|---|---|
| Surface Mounted DL | |
| Outbow | |
| Set Model No. | NNV50118WE1V |
Product Data
| Type of Light Source | LED |
|---|---|
| Power Input | 8W |
| System Lumen Output | 720 lm |
| System Efficacy | 90 lm/W |
| Power Voltage | 220-240V |
| Power Factor | 0.5 |
| Lifetime | 30000H(L70) |
| CCT | 3000K |
| CRI | 80 |
| SDCM | <6 |
| Input Frequency | 50/60Hz |
| Dimming | non-Dimmable |
| Dimming Range | |
| UGR | |
| Glare Cut Angle | |
| Beam Angle | 105deg. |
| Rotation Angle | |
| Tilt Angle | |
| IP code | 20 |
| IK code | |
| Ambient Temperature Range | 5 - 35°C |
| Surge Protection | |
| Classification of Luminaries | |
| THDi | |
| Effective Projected Area | |
| Driver | Integrated |
| Cut Out Size | |
| Dimensions | L116mm*H32mm |
| Weight | 0.128 kg |
| Body | ADC12(White) |
| Reflector | |
| Diffuser | PS(White) |
| Trim | ADC12(White) |
| Caseing | |
| Country of Origin | China |
| Brand | Panasonic |
| Remarks |
Spec and certification may change without notice.