NYV00003BE1AK
- Certificates & Standards
- RoHs / CISPR15 / TISI
| Type of Luminaire | Floodlight |
|---|---|
| Standard Floodlight (Trade) | |
| Mini 2G | |
| Set Model No. | NYV00003BE1AK |
Dimension and Materials
Features
Cơ thể nhỏ gọn và Strudy
Kích thước nhỏ gọn với thân máy chắc chắn, có cấu trúc tản nhiệt được thiết kế tốt.
Dài hạn
Tuổi thọ lên đến 30.000 giờ, có hiệu quả làm giảm tần suất thay đổi.
Cáp không hút nước.
Với xếp hạng IP65, thiết kế chống siphon, tăng cường khả năng chống thấm nước và chống bụi. Hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -20 đến 45 ° C, thích hợp cho các điều kiện thời tiết bất lợi khác nhau.
Introduction of Mini Flood Sensor
Photometric Chart
| Type of Luminaire | Floodlight |
|---|---|
| Standard Floodlight (Trade) | |
| Mini 2G | |
| Set Model No. | NYV00003BE1AK |
Product Data
| Type of Light Source | LED |
|---|---|
| Power Input | 30W |
| System Lumen Output | 2700 lm |
| System Efficacy | 90 lm/W |
| Power Voltage | 220-240V |
| Power Factor | 0.9 |
| Lifetime | 30000H(L70) |
| CCT | 3000K |
| CRI | 80 |
| SDCM | |
| Input Frequency | 50/60Hz |
| Dimming | non-Dimmable |
| Dimming Range | |
| UGR | |
| Glare Cut Angle | |
| Beam Angle | 110deg. |
| Rotation Angle | |
| Tilt Angle | |
| IP code | 65 |
| IK code | |
| Ambient Temperature Range | -20 - 45°C |
| Surge Protection | |
| Classification of Luminaries | |
| THDi | |
| Effective Projected Area | |
| Driver | Integrated |
| Cut Out Size | |
| Dimensions | W124mm*L133mm*H29mm |
| Weight | 0.314 kg |
| Body | Steel(Gray) |
| Reflector | Glass (Frost) |
| Diffuser | |
| Trim | |
| Caseing | |
| Country of Origin | China |
| Brand | Panasonic |
| Remarks |
Introduction of Mini Flood Sensor
Spec and certification may change without notice.